Động cơ Strating Tụ | CFBA
ĐẶC TRƯNG
‧Độ an toàn cao. Độ tin cậy cao
‧High I.R. (điện trở cách điện) kích thước nhỏ.
‧D.F thấp. (hệ số tiêu tán), tăng nhiệt độ thấp hơn.
‧Độ bền và đặc tính của tần số, vân vân..
‧Độ an toàn cao. Độ tin cậy cao
‧High I.R. (điện trở cách điện) kích thước nhỏ.
‧D.F thấp. (hệ số tiêu tán), tăng nhiệt độ thấp hơn.
‧Độ bền và đặc tính của tần số, vân vân..
Thông số kỹ thuật
OPERATING CONDITION:-40℃~+85℃
PHẠM VI NĂNG LỰC:1uF~20uF(TS11-B~D、TS11-5~7、TS11-9)
Dung sai điện dung:J(±5%)、K(± 10%)
ĐIỆN ÁP định mức:250V 450V(AC)
CHỊU ĐIỆN ÁP:AC ≥2UR 2S(lmax 1,3 lnA)
NHÀ MÁY TẢN NHIỆT:≤0.003 1KHz
KHÁNG CÁCH NHIỆT:≥3000S
Nhận xét: PVC wires are not guarantee centered on the bottom, the wire position not affect the capacitors performance.
Kích thước (mm)
| mũ
µF |
L |
250Vac
T |
H |
L |
450Vac
T |
H |
L |
250Vac
T |
H |
L |
450Vac
T |
H |
| 0.5 | 26.5 | 12.5 | 21 | 26.5 | 12.5 | 21 | 26.5 | 12 | 20 | 25.5 | 12 | 20 |
| 1 | 26.5 | 12.5 | 21 | 32 | 14 | 24 | 26.5 | 12 | 20 | 32 | 14 | 25 |
| 2 | 32 | 14 | 24 | 37 | 17 | 28 | 32 | 14 | 25 | 37 | 17 | 28 |
| 2.5 | 32 | 14 | 24 | 37 | 17 | 28 | 32 | 14 | 25 | 37 | 17 | 28 |
| 3 | 32 | 14 | 24 | 38 | 20 | 30 | 32 | 14 | 25 | 38 | 20 | 30 |
| 5 | 37 | 17 | 28 | 47 | 20 | 34 | 37 | 17 | 28 | 47 | 20 | 34 |
| 6 | 37 | 17 | 28 | 47 | 23 | 34 | 37 | 17 | 28 | 47 | 23 | 34 |
| 8 | 47 | 17.5 | 33 | 47 | 28 | 34 | 47 | 18 | 32 | 47 | 28 | 34 |
| 10 | 47 | 17.5 | 33 | 47 | 32 | 40 | 47 | 18 | 32 | 47 | 30 | 40 |
| 12 | 47 | 23 | 34 | 47 | 32 | 43 | 47 | 23 | 34 | — | — | — |
| 15 | 47 | 25 | 34 | — | — | — | 47 | 25 | 34 | — | — | — |
| 20 | 47 | 28 | 37 | — | — | — | 47 | 28 | 37 | — | — | — |
PHẦN SỐ VÍ DỤ
GIỚI THIỆU
◆High safety. Độ tin cậy cao
◆ High I.R. (điện trở cách điện) kích thước nhỏ.
◆ Low D.F. (hệ số tiêu tán), tăng nhiệt độ thấp hơn.
◆ Durabilityand characteristics of frequency, vân vân..











